black cap

/'blækkæp/
Học thuật
Thân thiện
black cap

A judge places a black cap upon his head before delivering a solemn verdict.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đen (của quan tòa): Một chiếc màu đen truyền thống được thẩm phánAnh đội lên đầu khi tuyên án tử hình. Hành động này mang tính biểu tượng nghi lễ.
    • (Động vật học) Chim chích đầu đen: Tên gọi thông thường của một loài chim nhỏ thuộc họ Chích (Sylviidae), đặc điểm phần đầu màu đen. Tên khoa học Sylvia atricapilla.
dụ sử dụng
  • Danh từ ( đen):

    • In historical British courts, the judge would put on the black cap before passing the death sentence. (Trong các tòa án Anh thời xưa, vị thẩm phán sẽ đội đen lên trước khi tuyên án tử hình.)
    • The black cap is a symbol of the judge's solemn duty in capital cases. (Chiếc đen biểu tượng cho nhiệm vụ trang nghiêm của quan tòa trong các vụ án án tử hình.)
  • Danh từ (Chim):

    • I saw a black cap singing in the garden this morning. (Sáng nay tôi thấy một con chim chích đầu đen đang hót trong vườn.)
    • The black cap is a migratory bird common in Europe. (Chim chích đầu đen một loài chim di cư phổ biếnchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To don the black cap": Một cách diễn đạt trang trọng, ẩn dụ cho hành động của thẩm phán khi chuẩn bị tuyên án tử hình, nhấn mạnh sự nghiêm trọng của khoảnh khắc.
    • The courtroom fell silent as the judge prepared to don the black cap. (Phòng xử án chìm vào im lặng khi vị thẩm phán chuẩn bị đội chiếc đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Black-capped (tính từ): mào/đầu màu đen. Thường dùng trong tên các loài động vật.
    • black-capped chickadee (chim bạc đầu đen)
    • black-capped squirrel (sóc đầu đen)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa " đen của quan tòa": Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây một thuật ngữ pháp cụ thể.
  • Cho nghĩa "chim chích đầu đen": Có thể gọi bằng tên khoa học .
Lưu ý về cách dùng
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun). Khi viết, có thể được viết liền () hoặc dấu gạch ngang (), nhưng cách viết hai từ riêng biệt () phổ biến, đặc biệt khi nói về chiếc của thẩm phán để tránh nhầm lẫn.
  • Ngữ cảnh yếu tố quyết định để phân biệt hai nghĩa hoàn toàn khác nhau này. Nghĩa về "chiếc " thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, pháp hoặc văn học. Nghĩa về "loài chim" thường xuất hiện trong văn cảnh tự nhiên, động vật học.
black cap

A judge places a black cap upon his head before delivering a solemn verdict.

danh từ
  1. đen (của quan toà đội khi tuyên án tử hình)
danh từ
  1. (động vật học) chim chích đầu đen